Menu
Bộ phát WiFi 7 UniFi U7 Lite
Bộ phát WiFi 7 UniFi U7 Lite
Bộ phát WiFi 7 UniFi U7 Lite
Bộ phát WiFi 7 UniFi U7 Lite

Bộ phát WiFi 7 UniFi U7 Lite

0/5
0 Đánh Giá
0 Đã Bán
0
Thêm vào danh sách yêu thích
Yêu thích
Ngày đăng: 09:17 AM, 13/07/2026 - Lượt xem: 212
Mã SP: UniFi U7 Lite
Bộ phát WiFi 7 UniFi U7 Lite
WiFi 7 BE5000 Dual-band: 5GHz tốc độ 4.3Gbps - 2.4GHz tốc độ 688Mbps
(1) cổng Uplink 2.5Gb
Antenna MIMO: 5GHz 2x2 5dBi, 2.4GHz 2x2 4dBi
Chịu tải 200+ thiết bị, Phạm vi phủ sóng 115m2
Cấp nguồn bằng PoE, công suất tiêu thụ 13W
Quản lý tập trung với UniFi Network Controller (Version 9.0.114 and later)

Liên hệ: 0908777095

+
-
100 sản phẩm sẵn có

Đã thêm vào giỏ

UniFi U7-Lite là Bộ phát WiFi 7 nhỏ gọn, với 4 luồng dữ liệu, là phiên bản nâng cấp của U6 Lite với hiệu suất cao hơn, hỗ trợ WiFi 7 băng tần kép. Cổng Uplink 2.5GbE, Bộ phát U7 Lite lý tưởng cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ.

 

 

Thông số kỹ thuật UniFi U7-Lite:

– U7-Lite là bộ phát Wi-Fi 7, tốc độ lên đến 5Gbps, băng tần kép 5GHz và 2,4GHz

– Bộ phát U7 Lite có thể lắp đặt linh hoạt trên trần hoặc tường 

– Cổng kết nối: 1 Cổng 2.5 Gigabit – Cấp nguồn bằng POE af (Đóng gói không kèm nguồn POE)

– Hỗ trợ quản lý Guest Portal/Hotspot Support

– Hỗ trợ roaming trơn chu (802.11v, 802.11r, 802.11k)

– Chuẩn WiFi4 /WiFi5 /WiFi6 /WiFi7 mới nhất (688 Mbps/2,4GHz, 4.3 Gbps/5GHz) 

– Chế độ hoạt động: Access Point 

– Anten tích hợp sẵn: 2,4GHz: 2×2 (DL/UL MU-MIMO) & 5GHz: 2×2 (DL/UL MU-MIMO)

– Cấu hình tập trung với ứng dụng UniFi Network trên Cloud Controller hoặc UNiFi Console, cũng như UniFi Cloud Gateway

– Bảo mật: WPA-PSK, WPA-Enterprise (WPA/WPA2/WPA3), Private Pre-Shared Key (PPSK)

– Hỗ trợ: VLAN theo chuẩn 802.11Q, WMM, giới hạn tốc độ truy cập AP cho từng người dùng

– Hỗ trợ tính năng Mesh không dây với UNiFi AP.

– Vùng phủ sóng: 115 m² (1,250 ft²) trong môi trường không có vật cản

– Hỗ trợ kết nối tối đa: 200+ thiết bị đồng thời

– Phụ kiện đi kèm: Đế gắn tường, sách hướng dẫn nhanh

Thông số chi tiết và giao diện cổng trên UniFi U7 Lite

Overview
Dimensions Ø171.5 x 33 mm (Ø6.8 x 1.3")
WiFi Standard WiFi 7
Spatial Streams 4
Coverage Area 115 m² (1,250 ft²)
Max. Client Count 200+
Uplink 2.5 GbE
Mounting Ceiling, Wall (Lite Mount Included)
Power Method PoE
Performace
MIMO (5 GHz) 2 x 2 (DL/UL MU-MIMO)
MIMO (2.4 GHz) 2 x 2 (DL/UL MU-MIMO)
Max. Data Rate (5 GHz) 4.3 Gbps (BW240)
Max. Data Rate (2.4 GHz) 688 Mbps (BW40)
Antenna Gain (5 GHz) 5 dBi
Antenna Gain (2.4 GHz) 4 dBi
Max. TX Power (5 GHz) 24 dBm
Max. TX Power (2.4 GHz) 23 dBm
Max. BSSIDs 8 per Radio
Supported Data Rates (WiFi 7) 7.3 Mbps to 4.3 Gbps (MCS0 - MCS13 NSS1/2, EHT 20/40/80/160/240)
Supported Data Rates (WiFi 6) 7.3 Mbps to 2.4 Gbps (MCS0 - MCS11 NSS1/2, HE 20/40/80/160)
Supported Data Rates (WiFi 5) 6.5 Mbps to 1.7Gbps (MCS0 - MCS9 NSS1/2, VHT 20/40/80/160)
Supported Data Rates (802.11n) 6.5 Mbps to 300 Mbps (MCS0 - MCS15, HT 20/40)
Features
Wireless Meshing ✓
Band Steering ✓
802.11v BSS Transition Management ✓
802.11r Fast Roaming ✓
802.11k Radio Resource Management (RRM) ✓
Advanced Radio Management ✓
Passpoint (Hotspot 2.0) ✓
Captive Hotspot Portal Custom Branding Landing Page
Voucher Authentication ✓
Payment-Based Authentication ✓
External Portal Server Support ✓
Password Authentication ✓
Guest Network Isolation ✓
Private Pre-Shared Key (PPSK) ✓
WiFi Speed Limiting ✓
Client Device Isolation ✓
WiFi Schedules ✓
RADIUS over TLS (RadSec) ✓
Dynamic RADIUS-assigned VLAN ✓
Hardware
Max. Power Consumption 13W
Supported Voltage Range 42.5—57V DC
Networking Interface (1) 2.5 GbE RJ45 port
Weight 313 g (11 oz)
Management Ethernet
Enclosure Material UV-stabilized polycarbonate
Mount Material UV-stabilized polycarbonate, galvanized steel (SGCC)
LEDs System White/Blue
Channel Bandwidth HT 20/40, VHT 20/40/80/160, HE 20/40/80/160, EHT 20/40/80/160/240 (MHz)
Certifications CE, FCC, IC
Ambient Operating Temperature -30 to 40° C (-22 to 104° F)
Ambient Operating Humidity 5 to 95% noncondensing
Software
Application Requirements UniFi Network (Version 9.0.114 and later)
UniFi OS iOS™ version 10.20.2 and later, Android™ version 10.21.7 and later

 

 

  • Chưa có đánh giá nào
Thêm vào danh sách yêu thích
Cáp mạng Cat5 FTP HDPE PRO CABLE LS
Thêm vào danh sách yêu thích
Bộ Phát Wifi Di Động 4G LTE 150Mbps TP-link M7200
Thêm vào danh sách yêu thích
TL-SF1005D Bộ Chia Tín Hiệu Để Bàn 5 cổng 10/100Mbps
Thêm vào danh sách yêu thích
Access Point Ruijie RG-RAP62